Tâm trí, như được sử dụng trong tâm lý học và triết học, bộ phận của một người suy nghĩ và trải qua những cảm giác như thích thú, khó chịu, lo lắng, yêu và ghét. Tâm trí thường được phân biệt với bộ phận của một cơ thể động vật thực hiện các phản ứng hoàn toàn về thể chất đối với kích thích vật lý. Ở con người, gần như tất cả các phản ứng đều nằm trong tầm kiểm soát của tâm trí, ít nhất là một phần. Có bằng chứng cho thấy ngay cả những chức năng tự động như nhịp tim cũng có thể được sửa đổi.
Các nhà tâm lý học hiện đại định nghĩa tâm trí là một hoạt động, hoặc một nhóm hoạt động, của bộ não phối hợp với các bộ phận khác của hệ thần kinh và tuyến. Một số nhà tâm lý học giới hạn định nghĩa này đối với các hoạt động tinh thần mà một người có ý thức. Những người khác cũng nhận ra tâm trí vô thức — hoạt động tinh thần mà người đó không nhận thức được.
Một số triết gia tin rằng, mặc dù tâm trí không thể tồn tại nếu không có chức năng não, nhưng nó không được đồng nhất với chức năng này. Họ cho rằng tâm trí là một giai đoạn, hoặc khía cạnh, của toàn bộ cơ thể sống. Những nhà triết học này không quan tâm đến các quá trình cơ thể sản sinh ra tâm trí, mà để lại nghiên cứu này cho các nhà tâm lý học và sinh lý học.
Những khái niệm ban đầu về tâm trí đã liên kết nó với linh hồn. Hầu hết các nhà ngữ văn Hy Lạp cổ đại đều coi psyche (tâm trí, hay linh hồn) tách biệt với soma (thể xác). Trong thần học Hê-bơ-rơ, như được diễn tả trong Cựu Ước, tâm trí và cơ thể được coi là những bộ phận tương quan với nhau của một thể thống nhất. Lý thuyết triết học về tâm trí và cơ thể như những thực thể riêng biệt được gọi là Thuyết Nhị nguyên; sự thống nhất giữa tâm trí và cơ thể được gọi là Monism.
Triết học thời Trung cổ, bao gồm cả thần học Cơ đốc, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của thuyết nhị nguyên. Ảnh hưởng này tiếp tục và được phát triển thêm vào thế kỷ 17 bởi một nhà triết học người Pháp, Ren Descartes, và John Locke, một nhà triết học người Anh.
Một số người theo Chủ nghĩa duy tâm là những người theo chủ nghĩa Duy tâm; họ tin rằng tâm trí là thực tại duy nhất. George Berkeley (1685–1753), một nhà triết học người Ireland, là người dẫn đầu cho lý thuyết này. Những người theo chủ nghĩa duy vật khác được gọi là Người theo chủ nghĩa duy vật bởi vì họ tin rằng tâm trí là một quá trình của cơ thể. Thomas Hobbes (1588–1679), một triết gia người Anh, đã giải thích lý thuyết rằng tâm trí chỉ là vật chất trong chuyển động.
Behaviorism, một trường phái tâm lý học do John B. Watson (1878–1958) đứng đầu, đã cố gắng giải thích hoạt động tâm thần theo thuật ngữ sinh lý - như phản ứng với các kích thích ảnh hưởng đến hệ thần kinh. Phân tâm học, được phát triển vào cuối thế kỷ 19 bởi Sigmund Freud người Áo, là một phương pháp chủ quan để điều tra và điều trị các chứng bất ổn về tâm thần. Nó dựa trên lý thuyết của Freud về tâm trí vô thức.
Thuyết nhị nguyên, cùng với việc đồng nhất tâm trí với linh hồn, đã có ảnh hưởng lớn đến nghiên cứu khoa học, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế. Cơ thể được chữa trị bởi các thầy thuốc, tâm trí được chữa trị bởi các linh mục hoặc các thừa tác viên. Lý thuyết duy vật hiện đại về tâm trí khác biệt với khái niệm tôn giáo về linh hồn, đã giúp cho việc nghiên cứu khoa học về hoạt động tâm thần và điều trị bệnh tâm thần trở nên khả thi. Y học tâm lý, coi bệnh nhân như một thể thống nhất, là sự phát triển khoa học của các lý thuyết nhất thể (nhưng không nhất thiết là duy vật) về tinh thần và thể chất.